Đảng cộng sản

Đảng cộng sản(Danh từ)
Tổ chức chính trị theo chủ nghĩa cộng sản, với mục tiêu xây dựng xã hội công bằng, không có giai cấp và sở hữu chung về tư liệu sản xuất.
A political organization that follows communist ideology, aiming to create a classless society with social equality and common (collective) ownership of the means of production.
共产党是追求社会平等的政治组织。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Communist Party; (informal) Party (trong ngữ cảnh chính trị) — danh từ. Đảng Cộng sản là tổ chức chính trị theo chủ nghĩa cộng sản, thường lãnh đạo nhà nước và định hướng chính sách kinh tế, xã hội. Dùng dạng chính thức khi nói về tổ chức, văn bản pháp lý hoặc thảo luận chính trị; có thể dùng từ ngắn gọn “Party” (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc báo chí khi ngữ cảnh đã rõ.
(formal) Communist Party; (informal) Party (trong ngữ cảnh chính trị) — danh từ. Đảng Cộng sản là tổ chức chính trị theo chủ nghĩa cộng sản, thường lãnh đạo nhà nước và định hướng chính sách kinh tế, xã hội. Dùng dạng chính thức khi nói về tổ chức, văn bản pháp lý hoặc thảo luận chính trị; có thể dùng từ ngắn gọn “Party” (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc báo chí khi ngữ cảnh đã rõ.
