Dâng cúng

Dâng cúng(Động từ)
Dâng lên để biểu thị lòng thành kính, thường là lễ vật, vật phẩm để cúng tế hoặc tôn kính người khác.
To offer (as a tribute or sacrifice) — to present something (often an offering or gift) as a sign of respect, devotion, or worship
献祭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dâng cúng — English: to offer (formal); to make offerings (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động dâng vật, lễ vật lên bàn thờ, chùa hoặc người siêu nhiên như tổ tiên, thần linh để tỏ lòng thành kính. Dùng dạng trang trọng khi viết, nghi lễ, tôn giáo; dạng thông dụng khi nói đời thường về việc mang lễ, cúng giỗ, hoặc kể hành động làm lễ, thể hiện sự kính trọng và tôn nghiêm.
dâng cúng — English: to offer (formal); to make offerings (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động dâng vật, lễ vật lên bàn thờ, chùa hoặc người siêu nhiên như tổ tiên, thần linh để tỏ lòng thành kính. Dùng dạng trang trọng khi viết, nghi lễ, tôn giáo; dạng thông dụng khi nói đời thường về việc mang lễ, cúng giỗ, hoặc kể hành động làm lễ, thể hiện sự kính trọng và tôn nghiêm.
