ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dăng dăng trong tiếng Anh

Dăng dăng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dăng dăng(Động từ)

01

Xem giăng giăng

To look around in a cautious or curious way; to peek or glance about (as in checking surroundings)

四处张望

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dăng dăng/

dăng dăng: (informal) “dangle/loiter” — danh từ/động từ không chính thức; từ lóng miền Nam chỉ hành động đứng hoặc đi quanh, lơ đãng, ngồi chơi vô định. Động từ chỉ trạng thái chờ đợi, lảng vảng; danh từ chỉ nơi hoặc trạng thái lơ đãng. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc mô tả đời sống; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lang thang” hoặc “lảng vảng” khi cần lịch sự.

dăng dăng: (informal) “dangle/loiter” — danh từ/động từ không chính thức; từ lóng miền Nam chỉ hành động đứng hoặc đi quanh, lơ đãng, ngồi chơi vô định. Động từ chỉ trạng thái chờ đợi, lảng vảng; danh từ chỉ nơi hoặc trạng thái lơ đãng. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc mô tả đời sống; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lang thang” hoặc “lảng vảng” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.