Dăng dăng

Dăng dăng(Động từ)
Xem giăng giăng
To look around in a cautious or curious way; to peek or glance about (as in checking surroundings)
四处张望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dăng dăng: (informal) “dangle/loiter” — danh từ/động từ không chính thức; từ lóng miền Nam chỉ hành động đứng hoặc đi quanh, lơ đãng, ngồi chơi vô định. Động từ chỉ trạng thái chờ đợi, lảng vảng; danh từ chỉ nơi hoặc trạng thái lơ đãng. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc mô tả đời sống; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lang thang” hoặc “lảng vảng” khi cần lịch sự.
dăng dăng: (informal) “dangle/loiter” — danh từ/động từ không chính thức; từ lóng miền Nam chỉ hành động đứng hoặc đi quanh, lơ đãng, ngồi chơi vô định. Động từ chỉ trạng thái chờ đợi, lảng vảng; danh từ chỉ nơi hoặc trạng thái lơ đãng. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc mô tả đời sống; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lang thang” hoặc “lảng vảng” khi cần lịch sự.
