Đăng đối

Đăng đối(Tính từ)
Tương xứng về mặt hình thức, bố cục
Symmetrical; balanced in form or layout (having matching or evenly arranged parts)
对称的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) balanced; (informal) symmetrical — đăng đối: tính từ. Tính từ diễn tả sự cân xứng, hài hòa về hai bên hoặc tổng thể hình thức, tỷ lệ đều nhau; thường dùng cho bố cục, trang trí, khuôn mặt, dáng đi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thiết kế, kiến trúc, văn viết học thuật; dùng dạng thông tục khi khen nhanh vẻ ngoài, trang phục hoặc sắp xếp đồ vật trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) balanced; (informal) symmetrical — đăng đối: tính từ. Tính từ diễn tả sự cân xứng, hài hòa về hai bên hoặc tổng thể hình thức, tỷ lệ đều nhau; thường dùng cho bố cục, trang trí, khuôn mặt, dáng đi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thiết kế, kiến trúc, văn viết học thuật; dùng dạng thông tục khi khen nhanh vẻ ngoài, trang phục hoặc sắp xếp đồ vật trong giao tiếp hàng ngày.
