ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dáng đứng trong tiếng Anh

Dáng đứng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dáng đứng (Danh từ)

01

Tư thế đứng, hình dáng khi đứng của một người

Posture or the way someone stands; a person's standing pose or stance

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dáng đứng/

dáng đứng — (formal) posture; (informal) stance. Danh từ. Dáng đứng chỉ cách một người đứng, gồm tư thế, vị trí chân tay và biểu cảm cơ thể phản ánh thái độ hoặc trạng thái. Dùng từ chính thức “posture” khi nói về phân tích y khoa, luyện tập hoặc mô tả trang trọng; dùng “stance” mang tính thông dụng, mô tả thái độ, quan điểm hoặc ấn tượng nhìn thấy trong đời sống hàng ngày.

dáng đứng — (formal) posture; (informal) stance. Danh từ. Dáng đứng chỉ cách một người đứng, gồm tư thế, vị trí chân tay và biểu cảm cơ thể phản ánh thái độ hoặc trạng thái. Dùng từ chính thức “posture” khi nói về phân tích y khoa, luyện tập hoặc mô tả trang trọng; dùng “stance” mang tính thông dụng, mô tả thái độ, quan điểm hoặc ấn tượng nhìn thấy trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.