Dáng đứng

Dáng đứng (Danh từ)
Tư thế đứng, hình dáng khi đứng của một người
Posture or the way someone stands; a person's standing pose or stance
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dáng đứng — (formal) posture; (informal) stance. Danh từ. Dáng đứng chỉ cách một người đứng, gồm tư thế, vị trí chân tay và biểu cảm cơ thể phản ánh thái độ hoặc trạng thái. Dùng từ chính thức “posture” khi nói về phân tích y khoa, luyện tập hoặc mô tả trang trọng; dùng “stance” mang tính thông dụng, mô tả thái độ, quan điểm hoặc ấn tượng nhìn thấy trong đời sống hàng ngày.
dáng đứng — (formal) posture; (informal) stance. Danh từ. Dáng đứng chỉ cách một người đứng, gồm tư thế, vị trí chân tay và biểu cảm cơ thể phản ánh thái độ hoặc trạng thái. Dùng từ chính thức “posture” khi nói về phân tích y khoa, luyện tập hoặc mô tả trang trọng; dùng “stance” mang tính thông dụng, mô tả thái độ, quan điểm hoặc ấn tượng nhìn thấy trong đời sống hàng ngày.
