Đáng kể.

Đáng kể.(Tính từ)
Khá lớn hoặc quan trọng để được chú ý hoặc được tính đến.
Significant enough to be noticed or taken into account.
相当大或重要,所以值得关注或考虑。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có giá trị, có ý nghĩa, có tầm quan trọng, cần chú ý
Having value, meaning, importance, or worthy of attention
有价值,有意义,具有重要性,值得注意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "đáng kể" là tính từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "considerable" (formal) hoặc "notable" (informal). Nó dùng để chỉ mức độ lớn hoặc quan trọng của một sự việc hoặc sự thay đổi. Trong văn viết trang trọng hoặc nghiên cứu, "considerable" phù hợp hơn, còn "notable" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc thông tin không quá chính thức.
Từ "đáng kể" là tính từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "considerable" (formal) hoặc "notable" (informal). Nó dùng để chỉ mức độ lớn hoặc quan trọng của một sự việc hoặc sự thay đổi. Trong văn viết trang trọng hoặc nghiên cứu, "considerable" phù hợp hơn, còn "notable" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc thông tin không quá chính thức.
