Đăng kí

Đăng kí(Động từ)
Đứng ra khai báo với cơ quan quản lí để chính thức được công nhận cho hưởng quyền lợi hay làm nghĩa vụ nào đó
To officially sign up or report to an authority so you are recognized and can receive benefits or fulfill an obligation (e.g., register, enroll, or sign up)
登记
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đăng kí(Danh từ)
Giấy chứng nhận đã đăng kí
Registration certificate (a document that proves something has been officially registered)
注册证明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đăng kí (register) *(formal)*; (sign up) *(informal)* — động từ chỉ hành động ghi tên hoặc thông tin vào danh sách, hệ thống hoặc biểu mẫu để được tham gia, hưởng quyền lợi hoặc xác nhận. Dùng hình thức formal khi giao tiếp trang trọng, thủ tục hành chính, văn bản; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hướng dẫn nhanh trên web hoặc mời mọi người tham gia sự kiện.
đăng kí (register) *(formal)*; (sign up) *(informal)* — động từ chỉ hành động ghi tên hoặc thông tin vào danh sách, hệ thống hoặc biểu mẫu để được tham gia, hưởng quyền lợi hoặc xác nhận. Dùng hình thức formal khi giao tiếp trang trọng, thủ tục hành chính, văn bản; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hướng dẫn nhanh trên web hoặc mời mọi người tham gia sự kiện.
