ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đăng kiểm trong tiếng Anh

Đăng kiểm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đăng kiểm(Động từ)

01

[cơ quan nhà nước] kiểm tra và xác nhận việc thực hiện các tiêu chuẩn đảm bảo an toàn cho người và hàng hoá trong quá trình vận hành của các phương tiện giao thông

(of a government agency) to inspect and certify that vehicles meet safety standards for people and cargo during operation; to perform official safety checks and registration for vehicles.

车辆安全检查与认证

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đăng kiểm/

(formal) vehicle inspection; (informal) đăng kiểm is a danh từ; danh từ chỉ thủ tục kiểm tra an toàn và tiêu chuẩn khí thải của xe cơ giới trước khi cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn. Dùng từ tiếng Anh formal khi dịch sang văn bản chính thức; dùng “đăng kiểm” trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với thợ, cơ quan đăng kiểm để nhấn mạnh thủ tục kiểm tra xe.

(formal) vehicle inspection; (informal) đăng kiểm is a danh từ; danh từ chỉ thủ tục kiểm tra an toàn và tiêu chuẩn khí thải của xe cơ giới trước khi cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn. Dùng từ tiếng Anh formal khi dịch sang văn bản chính thức; dùng “đăng kiểm” trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với thợ, cơ quan đăng kiểm để nhấn mạnh thủ tục kiểm tra xe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.