Đăng kiểm

Đăng kiểm(Động từ)
[cơ quan nhà nước] kiểm tra và xác nhận việc thực hiện các tiêu chuẩn đảm bảo an toàn cho người và hàng hoá trong quá trình vận hành của các phương tiện giao thông
(of a government agency) to inspect and certify that vehicles meet safety standards for people and cargo during operation; to perform official safety checks and registration for vehicles.
车辆安全检查与认证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) vehicle inspection; (informal) đăng kiểm is a danh từ; danh từ chỉ thủ tục kiểm tra an toàn và tiêu chuẩn khí thải của xe cơ giới trước khi cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn. Dùng từ tiếng Anh formal khi dịch sang văn bản chính thức; dùng “đăng kiểm” trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với thợ, cơ quan đăng kiểm để nhấn mạnh thủ tục kiểm tra xe.
(formal) vehicle inspection; (informal) đăng kiểm is a danh từ; danh từ chỉ thủ tục kiểm tra an toàn và tiêu chuẩn khí thải của xe cơ giới trước khi cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn. Dùng từ tiếng Anh formal khi dịch sang văn bản chính thức; dùng “đăng kiểm” trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với thợ, cơ quan đăng kiểm để nhấn mạnh thủ tục kiểm tra xe.
