ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đăng ký kinh doanh trong tiếng Anh

Đăng ký kinh doanh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đăng ký kinh doanh(Danh từ)

01

Thủ tục pháp lý do cơ quan nhà nước cấp cho cá nhân hoặc tổ chức được phép hoạt động kinh doanh hợp pháp trên một lĩnh vực nhất định.

Business registration — the legal procedure by which a government authority issues permission for an individual or organization to operate a business legally in a specific field.

商业注册

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đăng ký kinh doanh/

(formal) business registration; (informal) đăng ký kinh doanh (không có cách nói thân mật phổ biến). Danh từ cụm từ. Đăng ký kinh doanh là thủ tục pháp lý đăng ký thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh với cơ quan nhà nước nhằm được cấp giấy phép hoạt động. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, hợp đồng, còn có thể dùng nguyên cụm thông dụng trong giao tiếp nghề nghiệp, ít dùng dạng thân mật.

(formal) business registration; (informal) đăng ký kinh doanh (không có cách nói thân mật phổ biến). Danh từ cụm từ. Đăng ký kinh doanh là thủ tục pháp lý đăng ký thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh với cơ quan nhà nước nhằm được cấp giấy phép hoạt động. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, hợp đồng, còn có thể dùng nguyên cụm thông dụng trong giao tiếp nghề nghiệp, ít dùng dạng thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.