Đăng ký kinh doanh

Đăng ký kinh doanh(Danh từ)
Thủ tục pháp lý do cơ quan nhà nước cấp cho cá nhân hoặc tổ chức được phép hoạt động kinh doanh hợp pháp trên một lĩnh vực nhất định.
Business registration — the legal procedure by which a government authority issues permission for an individual or organization to operate a business legally in a specific field.
商业注册
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) business registration; (informal) đăng ký kinh doanh (không có cách nói thân mật phổ biến). Danh từ cụm từ. Đăng ký kinh doanh là thủ tục pháp lý đăng ký thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh với cơ quan nhà nước nhằm được cấp giấy phép hoạt động. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, hợp đồng, còn có thể dùng nguyên cụm thông dụng trong giao tiếp nghề nghiệp, ít dùng dạng thân mật.
(formal) business registration; (informal) đăng ký kinh doanh (không có cách nói thân mật phổ biến). Danh từ cụm từ. Đăng ký kinh doanh là thủ tục pháp lý đăng ký thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh với cơ quan nhà nước nhằm được cấp giấy phép hoạt động. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, hợp đồng, còn có thể dùng nguyên cụm thông dụng trong giao tiếp nghề nghiệp, ít dùng dạng thân mật.
