Đăng lại

Đăng lại(Động từ)
Đưa tin, bài, hình ảnh, video hoặc thông tin nào đó lên lại trên một phương tiện truyền thông hoặc mạng xã hội sau khi đã được đăng trước đó.
To post something again on a media platform or social network (such as a news item, article, photo, or video) after it has already been posted before — e.g., repost, re-share, or re-post.
重新发布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) repost; (informal) share again — động từ. Đăng lại chỉ hành động đăng nội dung đã có trước đó lên cùng hoặc một nền tảng khác để phổ biến lại nội dung, thường giữ nguyên nội dung gốc. Dùng (formal) trong văn viết, tin tức, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) trong mạng xã hội, tin nhắn thân mật khi chia sẻ bài viết, ảnh hoặc video của người khác hoặc của chính mình.
(formal) repost; (informal) share again — động từ. Đăng lại chỉ hành động đăng nội dung đã có trước đó lên cùng hoặc một nền tảng khác để phổ biến lại nội dung, thường giữ nguyên nội dung gốc. Dùng (formal) trong văn viết, tin tức, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) trong mạng xã hội, tin nhắn thân mật khi chia sẻ bài viết, ảnh hoặc video của người khác hoặc của chính mình.
