ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đăng lại trong tiếng Anh

Đăng lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đăng lại(Động từ)

01

Đưa tin, bài, hình ảnh, video hoặc thông tin nào đó lên lại trên một phương tiện truyền thông hoặc mạng xã hội sau khi đã được đăng trước đó.

To post something again on a media platform or social network (such as a news item, article, photo, or video) after it has already been posted before — e.g., repost, re-share, or re-post.

重新发布

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đăng lại/

(formal) repost; (informal) share again — động từ. Đăng lại chỉ hành động đăng nội dung đã có trước đó lên cùng hoặc một nền tảng khác để phổ biến lại nội dung, thường giữ nguyên nội dung gốc. Dùng (formal) trong văn viết, tin tức, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) trong mạng xã hội, tin nhắn thân mật khi chia sẻ bài viết, ảnh hoặc video của người khác hoặc của chính mình.

(formal) repost; (informal) share again — động từ. Đăng lại chỉ hành động đăng nội dung đã có trước đó lên cùng hoặc một nền tảng khác để phổ biến lại nội dung, thường giữ nguyên nội dung gốc. Dùng (formal) trong văn viết, tin tức, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) trong mạng xã hội, tin nhắn thân mật khi chia sẻ bài viết, ảnh hoặc video của người khác hoặc của chính mình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.