ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đáng lẽ ra trong tiếng Anh

Đáng lẽ ra

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đáng lẽ ra(Cụm từ)

01

Dự kiến, mong muốn theo một quy tắc hay lẽ thường thì phải như thế nhưng thực tế có thể khác.

According to expectation or logical reasoning, should have been so, but reality may be different.

按理说,大家都希望事情能按常理发展,但现实情况往往会令人大跌眼镜。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Diễn tả một việc theo lẽ ra phải xảy ra hoặc phải làm đúng như vậy nhưng không xảy ra hoặc không làm được.

Expresses an action or event that should have happened or been done correctly but did not happen or was not done.

描述本应发生或应该如期完成的事情,但实际上未能发生或无法完成的情况。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đáng lẽ ra/

"Đáng lẽ ra" dịch sang tiếng Anh là "should have" (formal) hoặc "ought to have" (informal). Đây là trạng từ dùng để diễn tả điều mà lẽ ra nên xảy ra hoặc nên làm nhưng không xảy ra. "Đáng lẽ ra" thường dùng trong ngữ cảnh nói về trách nhiệm hoặc kỳ vọng chưa được hoàn thành, trong giao tiếp trang trọng dùng "should have", còn trong lời nói thân mật, bạn có thể dùng "ought to have".

"Đáng lẽ ra" dịch sang tiếng Anh là "should have" (formal) hoặc "ought to have" (informal). Đây là trạng từ dùng để diễn tả điều mà lẽ ra nên xảy ra hoặc nên làm nhưng không xảy ra. "Đáng lẽ ra" thường dùng trong ngữ cảnh nói về trách nhiệm hoặc kỳ vọng chưa được hoàn thành, trong giao tiếp trang trọng dùng "should have", còn trong lời nói thân mật, bạn có thể dùng "ought to have".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.