Đẳng sâm

Đẳng sâm(Danh từ)
Cây thảo sống lâu năm, thân mềm, họ hoa chuông, thường mọc hoang ở vùng núi trung du, rễ có thể dùng làm thuốc bồi bổ sức khỏe, tăng lực; còn gọi là sâm rừng, codonopsis pilosula.
A perennial herb from the bellflower family (Codonopsis pilosula), often called ‘dang shen’ or ‘poor man’s ginseng.’ It grows wild in mountainous and midland areas; its soft root is used in traditional medicine to strengthen and restore energy.
多年生草本植物,常用于补气养身
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đẳng sâm — English: codonopsis (formal). Danh từ. Tên một loại cây thuốc rễ củ dùng trong y học cổ truyền để bồi bổ khí, tăng sức khỏe và hỗ trợ tiêu hóa. Danh từ chỉ thảo dược thay thế cho nhân sâm trong một số bài thuốc. Dùng trong văn viết, y học, nghiên cứu (formal); không có dạng thông dụng quá khác biệt, chỉ cần nêu rõ tên khoa học hoặc mục đích dùng khi giao tiếp hàng ngày.
đẳng sâm — English: codonopsis (formal). Danh từ. Tên một loại cây thuốc rễ củ dùng trong y học cổ truyền để bồi bổ khí, tăng sức khỏe và hỗ trợ tiêu hóa. Danh từ chỉ thảo dược thay thế cho nhân sâm trong một số bài thuốc. Dùng trong văn viết, y học, nghiên cứu (formal); không có dạng thông dụng quá khác biệt, chỉ cần nêu rõ tên khoa học hoặc mục đích dùng khi giao tiếp hàng ngày.
