Đẳng thức

Đẳng thức (Danh từ)
Cặp biểu thức nối liền với nhau bằng dấu = [bằng]
Equation — a pair of mathematical expressions connected by the equals sign (=)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) equality; (informal) equation — danh từ. Đẳng thức là danh từ chỉ mối quan hệ hai biểu thức hoặc hai biểu thức đại số có giá trị bằng nhau, thường dùng trong toán học để biểu diễn và chứng minh tính đúng đắn của công thức. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, sách giáo khoa và bài luận; trong giao tiếp thường ngày có thể nói giản lược là “phương trình” khi chỉ quan hệ bằng nhau đơn giản.
(formal) equality; (informal) equation — danh từ. Đẳng thức là danh từ chỉ mối quan hệ hai biểu thức hoặc hai biểu thức đại số có giá trị bằng nhau, thường dùng trong toán học để biểu diễn và chứng minh tính đúng đắn của công thức. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, sách giáo khoa và bài luận; trong giao tiếp thường ngày có thể nói giản lược là “phương trình” khi chỉ quan hệ bằng nhau đơn giản.
