Đăng

Đăng(Danh từ)
Đồ đan bằng tre, hình phên, đặt chắn ngang dòng nước để bắt cá
A bamboo fish trap or barrier — a woven bamboo panel set across a stream to catch or block fish
竹制鱼陷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đăng(Động từ)
Đưa lên báo chí để in ra
To publish (in a newspaper, magazine, or online) — to put something into print or post it for public reading
发布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đăng — English: publish, post (formal); upload, post (informal). Đăng: động từ chỉ hành động đưa nội dung lên phương tiện truyền thông, xuất bản hoặc ghi nhận chính thức. Nghĩa phổ biến là công bố tin tức, bài viết, ảnh hoặc hồ sơ lên báo, mạng xã hội, hệ thống. Dùng dạng formal khi nói xuất bản chính thức, thông báo pháp lý; dùng informal khi chia sẻ hình ảnh, trạng thái, bài đăng trên mạng xã hội.
đăng — English: publish, post (formal); upload, post (informal). Đăng: động từ chỉ hành động đưa nội dung lên phương tiện truyền thông, xuất bản hoặc ghi nhận chính thức. Nghĩa phổ biến là công bố tin tức, bài viết, ảnh hoặc hồ sơ lên báo, mạng xã hội, hệ thống. Dùng dạng formal khi nói xuất bản chính thức, thông báo pháp lý; dùng informal khi chia sẻ hình ảnh, trạng thái, bài đăng trên mạng xã hội.
