ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đắng trong tiếng Anh

Đắng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đắng(Tính từ)

01

Có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá

Bitter — having an unpleasant strong taste like that of soapberry or fish gall; the sharp, unpleasant taste opposite of sweet

苦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đắng/

đắng — (formal) bitter, (informal) bitter; tính từ. Tính từ diễn tả vị có cảm giác chát, gắt ở lưỡi, thường do ca cao, cà phê hoặc thuốc gây ra. Cũng dùng nghĩa bóng chỉ cảm giác đau buồn, cay đắng khi thất bại hoặc bị tổn thương. Dùng dạng formal khi mô tả vị giác hoặc văn viết trang trọng; informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện cảm xúc hoặc miêu tả nhanh về món ăn.

đắng — (formal) bitter, (informal) bitter; tính từ. Tính từ diễn tả vị có cảm giác chát, gắt ở lưỡi, thường do ca cao, cà phê hoặc thuốc gây ra. Cũng dùng nghĩa bóng chỉ cảm giác đau buồn, cay đắng khi thất bại hoặc bị tổn thương. Dùng dạng formal khi mô tả vị giác hoặc văn viết trang trọng; informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện cảm xúc hoặc miêu tả nhanh về món ăn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.