Đáng tin

Đáng tin(Tính từ)
Có thể tin cậy được, có phẩm chất hay khả năng làm cho người khác tin.
Capable of being trusted or relied upon; having qualities that inspire trust.
值得信赖,有使人放心的品质。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng hoặc phẩm chất để người khác tin tưởng, không nghi ngờ
Having the ability or qualities to be trusted by others, without doubt
值得信赖的,有能力或品质让他人无疑地信任
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đáng tin" trong tiếng Anh có thể dịch là "reliable" (formal) hoặc "trustworthy" (informal). Đây là tính từ dùng để mô tả người hoặc vật có thể tin tưởng, chắc chắn về tính chính xác hoặc sự trung thực. "Đáng tin" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc mang tính chuyên môn, trong khi các từ đồng nghĩa không chính thức hơn như "trustworthy" phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc thường ngày.
"Đáng tin" trong tiếng Anh có thể dịch là "reliable" (formal) hoặc "trustworthy" (informal). Đây là tính từ dùng để mô tả người hoặc vật có thể tin tưởng, chắc chắn về tính chính xác hoặc sự trung thực. "Đáng tin" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc mang tính chuyên môn, trong khi các từ đồng nghĩa không chính thức hơn như "trustworthy" phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc thường ngày.
