Đảng viên

Đảng viên(Danh từ)
Người ở trong tổ chức của một chính đảng
A member of a political party (someone who officially belongs to and takes part in a party organization)
政党成员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam [nói tắt]
A member of the Communist Party of Vietnam (abbr. for a Communist Party member)
越南共产党党员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đảng viên — (formal) party member. Danh từ. Đảng viên là người chính thức gia nhập một tổ chức chính trị (thường là đảng) và chịu các quyền, nghĩa vụ, kỷ luật của tổ chức. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, cơ quan nhà nước; ít khi có dạng informal riêng biệt trong ngôn ngữ chính thức; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “thành viên đảng” hoặc gọi tên chức danh cụ thể.
đảng viên — (formal) party member. Danh từ. Đảng viên là người chính thức gia nhập một tổ chức chính trị (thường là đảng) và chịu các quyền, nghĩa vụ, kỷ luật của tổ chức. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, cơ quan nhà nước; ít khi có dạng informal riêng biệt trong ngôn ngữ chính thức; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “thành viên đảng” hoặc gọi tên chức danh cụ thể.
