ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đảng viên trong tiếng Anh

Đảng viên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đảng viên(Danh từ)

01

Người ở trong tổ chức của một chính đảng

A member of a political party (someone who officially belongs to and takes part in a party organization)

政党成员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam [nói tắt]

A member of the Communist Party of Vietnam (abbr. for a Communist Party member)

越南共产党党员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đảng viên/

đảng viên — (formal) party member. Danh từ. Đảng viên là người chính thức gia nhập một tổ chức chính trị (thường là đảng) và chịu các quyền, nghĩa vụ, kỷ luật của tổ chức. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, cơ quan nhà nước; ít khi có dạng informal riêng biệt trong ngôn ngữ chính thức; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “thành viên đảng” hoặc gọi tên chức danh cụ thể.

đảng viên — (formal) party member. Danh từ. Đảng viên là người chính thức gia nhập một tổ chức chính trị (thường là đảng) và chịu các quyền, nghĩa vụ, kỷ luật của tổ chức. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, cơ quan nhà nước; ít khi có dạng informal riêng biệt trong ngôn ngữ chính thức; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “thành viên đảng” hoặc gọi tên chức danh cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.