Đáng yêu

Đáng yêu(Tính từ)
Được yêu quý
Lovable — liked and cherished by others; someone or something that makes people feel affection
可爱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) adorable, (informal) cute; tính từ. Đáng yêu là tính từ diễn tả ai đó hoặc điều gì gây cảm giác dễ thương, thân thiện và khiến người khác muốn che chở hoặc mến mộ. Dùng trong văn nói và viết để khen ngoại hình, hành vi hoặc tính cách. Chọn hình thức trang trọng khi nói trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp, dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè và gia đình.
(formal) adorable, (informal) cute; tính từ. Đáng yêu là tính từ diễn tả ai đó hoặc điều gì gây cảm giác dễ thương, thân thiện và khiến người khác muốn che chở hoặc mến mộ. Dùng trong văn nói và viết để khen ngoại hình, hành vi hoặc tính cách. Chọn hình thức trang trọng khi nói trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp, dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè và gia đình.
