ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đanh trong tiếng Anh

Đanh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đanh(Danh từ)

01

Xem đinh [đóng đinh]

A nail (the metal object used for nailing; e.g., to drive a nail into wood)

钉子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đanh(Tính từ)

01

Rắn lại, chắc lại, có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng

Firm; hard — describes something solid and resistant to pressure or bending (not easily deformed)

坚硬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[âm thanh] rất gọn, vang nhưng không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc

(of a sound) crisp and sharp — clear and ringing but not prolonged; gives the sense of something firm or hard (e.g., a crisp, clear clap or knock).

清脆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không thể hiện một chút cảm xúc nào

Stern, cold, and unemotional — showing firmness and a lack of visible feeling

冷酷无情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đanh/

(formal) hard, crisp; (informal) sharp, snappy. Tính từ: đanh mô tả vật rắn, có bề mặt cứng hoặc âm thanh giòn; cũng dùng cho tính cách sắc bén, lời nói ngắn gọn, gay gắt. Đanh thường dùng khi nói về chất liệu, tiếng kim loại, hoặc thái độ trực tiếp; chọn dạng trang trọng khi dịch vật lý, và dạng hơi thân mật khi mô tả lời nói, phong cách cư xử.

(formal) hard, crisp; (informal) sharp, snappy. Tính từ: đanh mô tả vật rắn, có bề mặt cứng hoặc âm thanh giòn; cũng dùng cho tính cách sắc bén, lời nói ngắn gọn, gay gắt. Đanh thường dùng khi nói về chất liệu, tiếng kim loại, hoặc thái độ trực tiếp; chọn dạng trang trọng khi dịch vật lý, và dạng hơi thân mật khi mô tả lời nói, phong cách cư xử.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.