Đanh

Đanh(Danh từ)
Xem đinh [đóng đinh]
A nail (the metal object used for nailing; e.g., to drive a nail into wood)
钉子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đanh(Tính từ)
Rắn lại, chắc lại, có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng
Firm; hard — describes something solid and resistant to pressure or bending (not easily deformed)
坚硬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[âm thanh] rất gọn, vang nhưng không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc
(of a sound) crisp and sharp — clear and ringing but not prolonged; gives the sense of something firm or hard (e.g., a crisp, clear clap or knock).
清脆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không thể hiện một chút cảm xúc nào
Stern, cold, and unemotional — showing firmness and a lack of visible feeling
冷酷无情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hard, crisp; (informal) sharp, snappy. Tính từ: đanh mô tả vật rắn, có bề mặt cứng hoặc âm thanh giòn; cũng dùng cho tính cách sắc bén, lời nói ngắn gọn, gay gắt. Đanh thường dùng khi nói về chất liệu, tiếng kim loại, hoặc thái độ trực tiếp; chọn dạng trang trọng khi dịch vật lý, và dạng hơi thân mật khi mô tả lời nói, phong cách cư xử.
(formal) hard, crisp; (informal) sharp, snappy. Tính từ: đanh mô tả vật rắn, có bề mặt cứng hoặc âm thanh giòn; cũng dùng cho tính cách sắc bén, lời nói ngắn gọn, gay gắt. Đanh thường dùng khi nói về chất liệu, tiếng kim loại, hoặc thái độ trực tiếp; chọn dạng trang trọng khi dịch vật lý, và dạng hơi thân mật khi mô tả lời nói, phong cách cư xử.
