ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đánh bạc trong tiếng Anh

Đánh bạc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đánh bạc (Động từ)

01

Chơi các trò chơi may rủi, ăn thua bằng tiền

To gamble — to play games of chance or bet money on outcomes

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đánh bạc/

(formal) gamble; (informal) bet là động từ chỉ hành vi tham gia trò chơi cờ bạc hoặc đặt tiền nhằm giành lợi ích không chắc chắn. Định nghĩa ngắn: đánh cược tiền hoặc tài sản dựa trên kết quả may rủi. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý và khi nói về vấn đề xã hội; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật hoặc tường thuật đời thường về hành động đặt cược, chơi bài hay cá độ.

(formal) gamble; (informal) bet là động từ chỉ hành vi tham gia trò chơi cờ bạc hoặc đặt tiền nhằm giành lợi ích không chắc chắn. Định nghĩa ngắn: đánh cược tiền hoặc tài sản dựa trên kết quả may rủi. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý và khi nói về vấn đề xã hội; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật hoặc tường thuật đời thường về hành động đặt cược, chơi bài hay cá độ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.