ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đánh bóng trong tiếng Anh

Đánh bóng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đánh bóng(Động từ)

01

Tạo nên các hình nổi trên mặt phẳng khi vẽ, bằng cách dùng các độ đậm nhạt khác nhau

To create the illusion of raised or three-dimensional shapes on a flat surface by using varying shades or tones (e.g., in drawing or shading)

在平面上用不同的色调或明暗创造出立体感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chà xát trên bề mặt [thường có kèm theo chất tạo độ bóng] để làm cho bóng

To rub or apply a substance to a surface to make it shiny; to polish

擦亮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đánh bóng/

(formal) polish; (informal) buff/shine — động từ. Đánh bóng chỉ hành động làm cho bề mặt sạch và sáng bóng bằng cách chà, mài hoặc lau, thường áp dụng cho giày, đồ gỗ, kim loại. Dùng dạng trang trọng khi mô tả công việc, dịch vụ hoặc hướng dẫn bảo quản; dùng từ thân mật hơn (buff/shine) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói nhanh về việc làm sáng đồ vật cá nhân.

(formal) polish; (informal) buff/shine — động từ. Đánh bóng chỉ hành động làm cho bề mặt sạch và sáng bóng bằng cách chà, mài hoặc lau, thường áp dụng cho giày, đồ gỗ, kim loại. Dùng dạng trang trọng khi mô tả công việc, dịch vụ hoặc hướng dẫn bảo quản; dùng từ thân mật hơn (buff/shine) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói nhanh về việc làm sáng đồ vật cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.