Đánh bóng

Đánh bóng(Động từ)
Tạo nên các hình nổi trên mặt phẳng khi vẽ, bằng cách dùng các độ đậm nhạt khác nhau
To create the illusion of raised or three-dimensional shapes on a flat surface by using varying shades or tones (e.g., in drawing or shading)
在平面上用不同的色调或明暗创造出立体感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chà xát trên bề mặt [thường có kèm theo chất tạo độ bóng] để làm cho bóng
To rub or apply a substance to a surface to make it shiny; to polish
擦亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) polish; (informal) buff/shine — động từ. Đánh bóng chỉ hành động làm cho bề mặt sạch và sáng bóng bằng cách chà, mài hoặc lau, thường áp dụng cho giày, đồ gỗ, kim loại. Dùng dạng trang trọng khi mô tả công việc, dịch vụ hoặc hướng dẫn bảo quản; dùng từ thân mật hơn (buff/shine) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói nhanh về việc làm sáng đồ vật cá nhân.
(formal) polish; (informal) buff/shine — động từ. Đánh bóng chỉ hành động làm cho bề mặt sạch và sáng bóng bằng cách chà, mài hoặc lau, thường áp dụng cho giày, đồ gỗ, kim loại. Dùng dạng trang trọng khi mô tả công việc, dịch vụ hoặc hướng dẫn bảo quản; dùng từ thân mật hơn (buff/shine) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói nhanh về việc làm sáng đồ vật cá nhân.
