Đánh cầu lông

Đánh cầu lông(Động từ)
Tham gia vào hoạt động chơi thể thao cầu lông, dùng vợt đánh quả cầu qua lưới.
To play badminton — take part in the sport by using a racket to hit the shuttlecock over the net.
打羽毛球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh cầu lông — play badminton (formal); hit/strike shuttlecock (informal). Động từ ghép chỉ hành động chơi hoặc tấn công cầu lông, thường dùng cho cả việc giao tiếp, tập luyện và thi đấu. Định nghĩa ngắn: thực hiện động tác dùng vợt đưa cầu qua lưới. Dùng dạng trang trọng khi nói về hoạt động thể thao, huấn luyện, hoặc báo chí; dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả kỹ thuật đơn giản.
đánh cầu lông — play badminton (formal); hit/strike shuttlecock (informal). Động từ ghép chỉ hành động chơi hoặc tấn công cầu lông, thường dùng cho cả việc giao tiếp, tập luyện và thi đấu. Định nghĩa ngắn: thực hiện động tác dùng vợt đưa cầu qua lưới. Dùng dạng trang trọng khi nói về hoạt động thể thao, huấn luyện, hoặc báo chí; dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả kỹ thuật đơn giản.
