Đánh đáo

Đánh đáo(Động từ)
Trò chơi ném hòn ngói hoặc đồng tiền vào cái lỗ ở mặt đất
A traditional game of throwing tiles or coins into a hole in the ground (similar to aiming or tossing game)
掷砖游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh đáo: (formal) to pester; (informal) to bug. Động từ chỉ hành động liên tục làm phiền, quấy rầy hoặc nhắc nhở ai đó lặp đi lặp lại về một việc. Nghĩa thông dụng là gây phiền phức hoặc làm ai cảm thấy phiền lòng vì sự can thiệp liên tục. Dùng dạng chính thức khi viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông tục trong hội thoại thân mật, nói chuyện hàng ngày.
đánh đáo: (formal) to pester; (informal) to bug. Động từ chỉ hành động liên tục làm phiền, quấy rầy hoặc nhắc nhở ai đó lặp đi lặp lại về một việc. Nghĩa thông dụng là gây phiền phức hoặc làm ai cảm thấy phiền lòng vì sự can thiệp liên tục. Dùng dạng chính thức khi viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông tục trong hội thoại thân mật, nói chuyện hàng ngày.
