Đánh đổi

Đánh đổi(Động từ)
Đem [thường là cái quý giá] ra đổi cho bằng được cái mình cần, mình muốn, bất chấp hơn thiệt
To trade or give up something valuable in order to get what you want, often regardless of whether it’s better or worse (to sacrifice or barter something important for a desired gain)
用有价值的东西换取想要的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh đổi — (formal) trade off; (informal) trade-off. Động từ chỉ hành động hy sinh hoặc trao đổi một thứ để nhận lấy thứ khác, thường dùng khi phải lựa chọn lợi ích và thiệt hại. Định nghĩa ngắn: chấp nhận mất mát này để đạt được lợi ích kia. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi thảo luận phân tích, báo cáo; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lựa chọn cá nhân hoặc thiệt hơn.
đánh đổi — (formal) trade off; (informal) trade-off. Động từ chỉ hành động hy sinh hoặc trao đổi một thứ để nhận lấy thứ khác, thường dùng khi phải lựa chọn lợi ích và thiệt hại. Định nghĩa ngắn: chấp nhận mất mát này để đạt được lợi ích kia. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi thảo luận phân tích, báo cáo; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lựa chọn cá nhân hoặc thiệt hơn.
