Đánh đồng

Đánh đồng(Động từ)
Đánh giá như nhau, không phân biệt những mặt khác nhau về căn bản
To treat different things or people as if they were the same; to make no distinction between them
把不同的事物看作相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh đồng — to equate (formal) (no common informal equivalent). Động từ chỉ hành động xem hai sự việc, người hoặc khái niệm là giống nhau hoặc gộp chung mà không phân biệt khác nhau. Dùng trong văn viết, phân tích, phê bình khi chỉ lỗi suy luận hoặc nhận xét thiếu công bằng; không cần dùng dạng thân mật, tránh dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc phân tích chi tiết.
đánh đồng — to equate (formal) (no common informal equivalent). Động từ chỉ hành động xem hai sự việc, người hoặc khái niệm là giống nhau hoặc gộp chung mà không phân biệt khác nhau. Dùng trong văn viết, phân tích, phê bình khi chỉ lỗi suy luận hoặc nhận xét thiếu công bằng; không cần dùng dạng thân mật, tránh dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc phân tích chi tiết.
