Đánh đường

Đánh đường(Động từ)
Tự tìm đường và đi đến một cách vất vả, khó khăn, do xa xôi hoặc có nhiều trở ngại
To find one’s own way and travel to a place with difficulty or hardship, because it is far away or there are many obstacles (to make a hard journey/struggle to get somewhere)
艰难地找到路并旅行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh đường — to draw a line/mark (formal) and to mark out a route/guide (informal). Động từ chỉ hành động kẻ, vạch hoặc đánh dấu đường trên bề mặt để phân chia, hướng dẫn hoặc định vị. Dùng dạng (formal) khi mô tả thao tác kỹ thuật, bản vẽ, hướng dẫn chính thức; dùng dạng (informal) khi nói đời thường về việc đánh dấu lối đi, chỉ đường tạm thời hoặc hướng dẫn nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
đánh đường — to draw a line/mark (formal) and to mark out a route/guide (informal). Động từ chỉ hành động kẻ, vạch hoặc đánh dấu đường trên bề mặt để phân chia, hướng dẫn hoặc định vị. Dùng dạng (formal) khi mô tả thao tác kỹ thuật, bản vẽ, hướng dẫn chính thức; dùng dạng (informal) khi nói đời thường về việc đánh dấu lối đi, chỉ đường tạm thời hoặc hướng dẫn nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
