ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đánh đường trong tiếng Anh

Đánh đường

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đánh đường(Động từ)

01

Tự tìm đường và đi đến một cách vất vả, khó khăn, do xa xôi hoặc có nhiều trở ngại

To find one’s own way and travel to a place with difficulty or hardship, because it is far away or there are many obstacles (to make a hard journey/struggle to get somewhere)

艰难地找到路并旅行

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đánh đường/

đánh đường — to draw a line/mark (formal) and to mark out a route/guide (informal). Động từ chỉ hành động kẻ, vạch hoặc đánh dấu đường trên bề mặt để phân chia, hướng dẫn hoặc định vị. Dùng dạng (formal) khi mô tả thao tác kỹ thuật, bản vẽ, hướng dẫn chính thức; dùng dạng (informal) khi nói đời thường về việc đánh dấu lối đi, chỉ đường tạm thời hoặc hướng dẫn nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

đánh đường — to draw a line/mark (formal) and to mark out a route/guide (informal). Động từ chỉ hành động kẻ, vạch hoặc đánh dấu đường trên bề mặt để phân chia, hướng dẫn hoặc định vị. Dùng dạng (formal) khi mô tả thao tác kỹ thuật, bản vẽ, hướng dẫn chính thức; dùng dạng (informal) khi nói đời thường về việc đánh dấu lối đi, chỉ đường tạm thời hoặc hướng dẫn nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.