Đánh giá

Đánh giá(Động từ)
Ước tính giá tiền
To estimate the price; to assess how much something costs
评估价格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận định giá trị
To evaluate; to assess the value or quality of something
评估
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh giá — evaluate, assess (formal); rate, review (informal). Động từ chỉ hành động xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một sự việc, con người hoặc vật. Định nghĩa ngắn: xét đoán và cho điểm hoặc nhận xét về mức độ đạt yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc công việc chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ hàng ngày.
đánh giá — evaluate, assess (formal); rate, review (informal). Động từ chỉ hành động xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một sự việc, con người hoặc vật. Định nghĩa ngắn: xét đoán và cho điểm hoặc nhận xét về mức độ đạt yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc công việc chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ hàng ngày.
