ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đánh giá trong tiếng Anh

Đánh giá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đánh giá(Động từ)

01

Ước tính giá tiền

To estimate the price; to assess how much something costs

评估价格

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhận định giá trị

To evaluate; to assess the value or quality of something

评估

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đánh giá/

đánh giá — evaluate, assess (formal); rate, review (informal). Động từ chỉ hành động xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một sự việc, con người hoặc vật. Định nghĩa ngắn: xét đoán và cho điểm hoặc nhận xét về mức độ đạt yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc công việc chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ hàng ngày.

đánh giá — evaluate, assess (formal); rate, review (informal). Động từ chỉ hành động xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một sự việc, con người hoặc vật. Định nghĩa ngắn: xét đoán và cho điểm hoặc nhận xét về mức độ đạt yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc công việc chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.