Đánh giá cao

Đánh giá cao(Động từ)
Xem xét, nhận xét hoặc cho điểm cao về giá trị, phẩm chất hoặc năng lực của ai đó hoặc điều gì đó
To value or praise someone or something highly; to regard someone or something as having great worth, quality, or ability
高度重视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) appreciate, value; (informal) think highly of — động từ. Đánh giá cao: động từ chỉ việc công nhận, tôn trọng hoặc coi trọng người, hành động hoặc phẩm chất; nhấn mạnh giá trị hoặc công lao. Dùng (formal) trong văn viết, công việc, bày tỏ sự trân trọng trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, khen ai đó bằng ngôn ngữ đời thường hoặc trao đổi hàng ngày.
(formal) appreciate, value; (informal) think highly of — động từ. Đánh giá cao: động từ chỉ việc công nhận, tôn trọng hoặc coi trọng người, hành động hoặc phẩm chất; nhấn mạnh giá trị hoặc công lao. Dùng (formal) trong văn viết, công việc, bày tỏ sự trân trọng trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, khen ai đó bằng ngôn ngữ đời thường hoặc trao đổi hàng ngày.
