Đánh giá chung

Đánh giá chung(Cụm từ)
Đưa ra nhận xét tổng quan, chung nhất về một đối tượng nào đó dựa trên các tiêu chí hoặc kinh nghiệm đã có.
Make an overall, general assessment of an object based on criteria or experience.
基于标准或经验对某物进行整体评价
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đánh giá chung" trong tiếng Anh có thể dịch là "overall assessment" (formal) hoặc "general evaluation" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc xem xét tổng quan, nhận xét chung về một sự việc hoặc đối tượng. Cụm từ thường dùng trong các báo cáo, phân tích chính thức (formal), còn dạng informal phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.
"Đánh giá chung" trong tiếng Anh có thể dịch là "overall assessment" (formal) hoặc "general evaluation" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc xem xét tổng quan, nhận xét chung về một sự việc hoặc đối tượng. Cụm từ thường dùng trong các báo cáo, phân tích chính thức (formal), còn dạng informal phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.
