ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đánh giá chung trong tiếng Anh

Đánh giá chung

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đánh giá chung(Cụm từ)

01

Đưa ra nhận xét tổng quan, chung nhất về một đối tượng nào đó dựa trên các tiêu chí hoặc kinh nghiệm đã có.

Make an overall, general assessment of an object based on criteria or experience.

基于标准或经验对某物进行整体评价

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đánh giá chung/

"Đánh giá chung" trong tiếng Anh có thể dịch là "overall assessment" (formal) hoặc "general evaluation" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc xem xét tổng quan, nhận xét chung về một sự việc hoặc đối tượng. Cụm từ thường dùng trong các báo cáo, phân tích chính thức (formal), còn dạng informal phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.

"Đánh giá chung" trong tiếng Anh có thể dịch là "overall assessment" (formal) hoặc "general evaluation" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc xem xét tổng quan, nhận xét chung về một sự việc hoặc đối tượng. Cụm từ thường dùng trong các báo cáo, phân tích chính thức (formal), còn dạng informal phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.