ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Danh ngôn trong tiếng Anh

Danh ngôn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danh ngôn(Danh từ)

01

Lời nói hay, có ý nghĩa sâu sắc được người đời truyền tụng

A memorable or meaningful saying or quote — a short, well‑phrased statement often repeated by people because it expresses wisdom or insight (e.g., a famous quote or maxim).

名言,格言

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/danh ngôn/

(formal) quotation; (informal) saying. Danh từ. Danh ngôn là câu nói nổi tiếng, súc tích của người có uy tín, thường chứa ý nghĩa sâu sắc hoặc lời khuyên cô đọng. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghiên cứu, trích dẫn học thuật; dùng dạng thông thường hoặc “saying” khi nói chuyện đời thường, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật để nhấn mạnh ý nghĩa hay kinh nghiệm.

(formal) quotation; (informal) saying. Danh từ. Danh ngôn là câu nói nổi tiếng, súc tích của người có uy tín, thường chứa ý nghĩa sâu sắc hoặc lời khuyên cô đọng. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghiên cứu, trích dẫn học thuật; dùng dạng thông thường hoặc “saying” khi nói chuyện đời thường, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật để nhấn mạnh ý nghĩa hay kinh nghiệm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.