Danh ngôn

Danh ngôn(Danh từ)
Lời nói hay, có ý nghĩa sâu sắc được người đời truyền tụng
A memorable or meaningful saying or quote — a short, well‑phrased statement often repeated by people because it expresses wisdom or insight (e.g., a famous quote or maxim).
名言,格言
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) quotation; (informal) saying. Danh từ. Danh ngôn là câu nói nổi tiếng, súc tích của người có uy tín, thường chứa ý nghĩa sâu sắc hoặc lời khuyên cô đọng. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghiên cứu, trích dẫn học thuật; dùng dạng thông thường hoặc “saying” khi nói chuyện đời thường, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật để nhấn mạnh ý nghĩa hay kinh nghiệm.
(formal) quotation; (informal) saying. Danh từ. Danh ngôn là câu nói nổi tiếng, súc tích của người có uy tín, thường chứa ý nghĩa sâu sắc hoặc lời khuyên cô đọng. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghiên cứu, trích dẫn học thuật; dùng dạng thông thường hoặc “saying” khi nói chuyện đời thường, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật để nhấn mạnh ý nghĩa hay kinh nghiệm.
