ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đánh nhau trong tiếng Anh

Đánh nhau

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đánh nhau (Động từ)

01

Hai địch thủ làm cho nhau đau

To fight (physically); to engage in a physical fight where both opponents hurt each other

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đánh nhau/

đánh nhau — (informal) fight, (formal) engage in physical altercation; động từ chỉ hành động xô xát, đánh đấm giữa hai bên hoặc nhiều người. Định nghĩa ngắn: gây tổn thương thể xác cho người khác bằng tay, chân hoặc vật dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả báo chí, y tế hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc với bạn bè để diễn tả việc cãi vã dẫn đến bạo lực.

đánh nhau — (informal) fight, (formal) engage in physical altercation; động từ chỉ hành động xô xát, đánh đấm giữa hai bên hoặc nhiều người. Định nghĩa ngắn: gây tổn thương thể xác cho người khác bằng tay, chân hoặc vật dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả báo chí, y tế hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc với bạn bè để diễn tả việc cãi vã dẫn đến bạo lực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.