Đánh nhau

Đánh nhau (Động từ)
Hai địch thủ làm cho nhau đau
To fight (physically); to engage in a physical fight where both opponents hurt each other
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh nhau — (informal) fight, (formal) engage in physical altercation; động từ chỉ hành động xô xát, đánh đấm giữa hai bên hoặc nhiều người. Định nghĩa ngắn: gây tổn thương thể xác cho người khác bằng tay, chân hoặc vật dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả báo chí, y tế hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc với bạn bè để diễn tả việc cãi vã dẫn đến bạo lực.
đánh nhau — (informal) fight, (formal) engage in physical altercation; động từ chỉ hành động xô xát, đánh đấm giữa hai bên hoặc nhiều người. Định nghĩa ngắn: gây tổn thương thể xác cho người khác bằng tay, chân hoặc vật dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả báo chí, y tế hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc với bạn bè để diễn tả việc cãi vã dẫn đến bạo lực.
