ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Danh nho trong tiếng Anh

Danh nho

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danh nho(Danh từ)

01

Nhà nho nổi tiếng

A famous Confucian scholar

著名的儒学者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/danh nho/

danh nho: (formal) minor offense; (informal) petty crime. Danh từ. Danh nho là danh từ chỉ hành vi vi phạm pháp luật hoặc giới hạn quyền lợi nhỏ, thường không gây tổn hại lớn. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí khi phân loại mức độ vi phạm; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả lỗi nhỏ, vặt vãnh hoặc tội nhẹ không đáng kể.

danh nho: (formal) minor offense; (informal) petty crime. Danh từ. Danh nho là danh từ chỉ hành vi vi phạm pháp luật hoặc giới hạn quyền lợi nhỏ, thường không gây tổn hại lớn. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí khi phân loại mức độ vi phạm; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả lỗi nhỏ, vặt vãnh hoặc tội nhẹ không đáng kể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.