Đánh phạm luật

Đánh phạm luật(Động từ)
Vi phạm quy định hoặc luật lệ; làm trái với pháp luật.
To break the law; to violate rules or regulations
违法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) violate the law; (informal) break the law — động từ pháp lý chỉ hành vi làm trái quy định pháp luật. Định nghĩa ngắn: thực hiện hành động hoặc bỏ qua nghĩa vụ khiến người đó vi phạm điều luật, quy định hoặc lệnh có hiệu lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí và trường hợp chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả sơ lược hành vi phạm luật.
(formal) violate the law; (informal) break the law — động từ pháp lý chỉ hành vi làm trái quy định pháp luật. Định nghĩa ngắn: thực hiện hành động hoặc bỏ qua nghĩa vụ khiến người đó vi phạm điều luật, quy định hoặc lệnh có hiệu lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí và trường hợp chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả sơ lược hành vi phạm luật.
