ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Danh phận trong tiếng Anh

Danh phận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danh phận(Danh từ)

01

Địa vị trong gia đình hoặc trong xã hội nhỏ

Social standing or status within a family or a small community

家族地位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/danh phận/

danh phận: (formal) status, social standing; (informal) reputation. Danh phận là danh từ chỉ vị trí, địa vị hoặc tiếng tăm của một người trong xã hội. Định nghĩa ngắn: mức độ được người khác công nhận về vai trò, quyền lợi hoặc uy tín. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về tiếng tăm hoặc danh tiếng.

danh phận: (formal) status, social standing; (informal) reputation. Danh phận là danh từ chỉ vị trí, địa vị hoặc tiếng tăm của một người trong xã hội. Định nghĩa ngắn: mức độ được người khác công nhận về vai trò, quyền lợi hoặc uy tín. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về tiếng tăm hoặc danh tiếng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.