Danh phận

Danh phận(Danh từ)
Địa vị trong gia đình hoặc trong xã hội nhỏ
Social standing or status within a family or a small community
家族地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
danh phận: (formal) status, social standing; (informal) reputation. Danh phận là danh từ chỉ vị trí, địa vị hoặc tiếng tăm của một người trong xã hội. Định nghĩa ngắn: mức độ được người khác công nhận về vai trò, quyền lợi hoặc uy tín. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về tiếng tăm hoặc danh tiếng.
danh phận: (formal) status, social standing; (informal) reputation. Danh phận là danh từ chỉ vị trí, địa vị hoặc tiếng tăm của một người trong xã hội. Định nghĩa ngắn: mức độ được người khác công nhận về vai trò, quyền lợi hoặc uy tín. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về tiếng tăm hoặc danh tiếng.
