Đánh răng

Đánh răng(Động từ)
Cọ sạch răng bằng bàn chải
To clean (one’s) teeth with a toothbrush — to brush one’s teeth
刷牙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to brush one’s teeth; (informal) to brush teeth. Động từ ghép: động từ chỉ hành động làm sạch răng bằng bàn chải và kem đánh răng. Nghĩa chính là loại bỏ mảng bám, vụn thức ăn và vi khuẩn trên bề mặt răng để giữ vệ sinh miệng. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật với bạn bè và gia đình.
(formal) to brush one’s teeth; (informal) to brush teeth. Động từ ghép: động từ chỉ hành động làm sạch răng bằng bàn chải và kem đánh răng. Nghĩa chính là loại bỏ mảng bám, vụn thức ăn và vi khuẩn trên bề mặt răng để giữ vệ sinh miệng. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật với bạn bè và gia đình.
