Danh tính

Danh tính(Danh từ)
Tên và họ; họ tên, lai lịch của một người
Identity — a person’s name and background; who someone is (their full name and personal details used to identify them)
身份
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) identity; (informal) ID. Danh từ. Danh tính: thông tin nhận dạng một người hoặc vật, như tên, tuổi, nghề nghiệp hoặc giấy tờ chứng minh. Dùng “identity”/“danh tính” trong văn viết, pháp lý hoặc khi nói về bản chất nhận dạng; dùng “ID”/“danh tính” (informal) khi nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi yêu cầu kiểm tra nhanh các giấy tờ tùy thân.
(formal) identity; (informal) ID. Danh từ. Danh tính: thông tin nhận dạng một người hoặc vật, như tên, tuổi, nghề nghiệp hoặc giấy tờ chứng minh. Dùng “identity”/“danh tính” trong văn viết, pháp lý hoặc khi nói về bản chất nhận dạng; dùng “ID”/“danh tính” (informal) khi nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi yêu cầu kiểm tra nhanh các giấy tờ tùy thân.
