ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đánh tráo trong tiếng Anh

Đánh tráo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đánh tráo(Động từ)

01

Dùng mánh khoé gian lận để thay thế một cách khéo léo

To trickily swap or substitute something using deceit or a sly trick (to replace with a fake or altered item through cheating)

欺骗性地交换或替换

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đánh tráo/

đánh tráo — English: (formal) swap, substitute; (informal) switcheroo. Động từ chỉ hành động thay đổi hoặc tráo đổi đồ vật, thông tin hoặc danh tính nhằm che giấu bản chất thật. Nghĩa thường là thay thế khéo léo để lừa hoặc gây nhầm lẫn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện có sắc thái mưu mẹo.

đánh tráo — English: (formal) swap, substitute; (informal) switcheroo. Động từ chỉ hành động thay đổi hoặc tráo đổi đồ vật, thông tin hoặc danh tính nhằm che giấu bản chất thật. Nghĩa thường là thay thế khéo léo để lừa hoặc gây nhầm lẫn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện có sắc thái mưu mẹo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.