Đánh tráo

Đánh tráo(Động từ)
Dùng mánh khoé gian lận để thay thế một cách khéo léo
To trickily swap or substitute something using deceit or a sly trick (to replace with a fake or altered item through cheating)
欺骗性地交换或替换
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh tráo — English: (formal) swap, substitute; (informal) switcheroo. Động từ chỉ hành động thay đổi hoặc tráo đổi đồ vật, thông tin hoặc danh tính nhằm che giấu bản chất thật. Nghĩa thường là thay thế khéo léo để lừa hoặc gây nhầm lẫn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện có sắc thái mưu mẹo.
đánh tráo — English: (formal) swap, substitute; (informal) switcheroo. Động từ chỉ hành động thay đổi hoặc tráo đổi đồ vật, thông tin hoặc danh tính nhằm che giấu bản chất thật. Nghĩa thường là thay thế khéo léo để lừa hoặc gây nhầm lẫn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện có sắc thái mưu mẹo.
