Đánh trống lảng

Đánh trống lảng(Cụm từ)
Cố ý chuyển sang chuyện khác để tránh trả lời thẳng vào vấn đề chính.
To deliberately change the subject to avoid answering the main question; to dodge or evade a direct response by talking about something else.
故意转移话题以避免回答
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đánh trống lảng — (escape the question) *(informal)*; không có dạng trang trọng phổ biến. Động từ ghép chỉ hành vi tránh trả lời trực tiếp bằng cách nói vòng vo hoặc chuyển chủ đề. Nghĩa phổ biến là né trách nhiệm hoặc lảng tránh vấn đề nhạy cảm. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí hoặc bình luận; ít phù hợp trong văn bản hành chính, nơi cần ngôn ngữ trang trọng và chính xác.
đánh trống lảng — (escape the question) *(informal)*; không có dạng trang trọng phổ biến. Động từ ghép chỉ hành vi tránh trả lời trực tiếp bằng cách nói vòng vo hoặc chuyển chủ đề. Nghĩa phổ biến là né trách nhiệm hoặc lảng tránh vấn đề nhạy cảm. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí hoặc bình luận; ít phù hợp trong văn bản hành chính, nơi cần ngôn ngữ trang trọng và chính xác.
