ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đánh trống lảng trong tiếng Anh

Đánh trống lảng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đánh trống lảng(Cụm từ)

01

Cố ý chuyển sang chuyện khác để tránh trả lời thẳng vào vấn đề chính.

To deliberately change the subject to avoid answering the main question; to dodge or evade a direct response by talking about something else.

故意转移话题以避免回答

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đánh trống lảng/

đánh trống lảng — (escape the question) *(informal)*; không có dạng trang trọng phổ biến. Động từ ghép chỉ hành vi tránh trả lời trực tiếp bằng cách nói vòng vo hoặc chuyển chủ đề. Nghĩa phổ biến là né trách nhiệm hoặc lảng tránh vấn đề nhạy cảm. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí hoặc bình luận; ít phù hợp trong văn bản hành chính, nơi cần ngôn ngữ trang trọng và chính xác.

đánh trống lảng — (escape the question) *(informal)*; không có dạng trang trọng phổ biến. Động từ ghép chỉ hành vi tránh trả lời trực tiếp bằng cách nói vòng vo hoặc chuyển chủ đề. Nghĩa phổ biến là né trách nhiệm hoặc lảng tránh vấn đề nhạy cảm. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí hoặc bình luận; ít phù hợp trong văn bản hành chính, nơi cần ngôn ngữ trang trọng và chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.