Đánh vô lê

Đánh vô lê(Động từ)
Đánh bóng (quả bóng) liền không chạm đất, thường dùng trong bóng đá hoặc các môn thể thao có sử dụng bóng.
Volley (verb) — to hit or kick the ball in midair before it touches the ground, commonly used in soccer and other ball sports.
空中击球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) volley; (informal) volley shot — động từ: đánh vô lê. Động từ chỉ hành động sút hoặc đánh bóng trên không trước khi bóng chạm đất, thường dùng trong bóng đá, quần vợt hoặc bóng chuyền. Định nghĩa phổ biến: đánh bóng trực tiếp khi bóng đang bay. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn huấn luyện; dùng cách nói ngắn, thông dụng khi bình luận nhanh trận đấu hoặc giao tiếp thân mật.
(formal) volley; (informal) volley shot — động từ: đánh vô lê. Động từ chỉ hành động sút hoặc đánh bóng trên không trước khi bóng chạm đất, thường dùng trong bóng đá, quần vợt hoặc bóng chuyền. Định nghĩa phổ biến: đánh bóng trực tiếp khi bóng đang bay. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn huấn luyện; dùng cách nói ngắn, thông dụng khi bình luận nhanh trận đấu hoặc giao tiếp thân mật.
