ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dao trong tiếng Anh

Dao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dao(Danh từ)

01

Đồ dùng để cắt, gồm có lưỡi sắc và chuôi cầm

Knife — a cutting tool with a sharp blade and a handle, used for cutting food, materials, or other objects.

刀具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dao/

dao (knife, blade) *(informal: knife/knife-like tool)*; danh từ. Vật dụng có lưỡi sắc để cắt, thái, gọt hoặc vũ khí cận chiến nhỏ. Thường dùng trong bếp, nghề thủ công hoặc sinh hoạt hàng ngày; khi cần nói trang trọng hoặc chuyên môn, dùng “đồ ăn dao” hiếm, còn trong văn nói và hướng dẫn sử dụng, dùng “dao” thông dụng; tránh dùng từ ngữ quá trẻ con hoặc lóng khi nói trong ngữ cảnh chính thức.

dao (knife, blade) *(informal: knife/knife-like tool)*; danh từ. Vật dụng có lưỡi sắc để cắt, thái, gọt hoặc vũ khí cận chiến nhỏ. Thường dùng trong bếp, nghề thủ công hoặc sinh hoạt hàng ngày; khi cần nói trang trọng hoặc chuyên môn, dùng “đồ ăn dao” hiếm, còn trong văn nói và hướng dẫn sử dụng, dùng “dao” thông dụng; tránh dùng từ ngữ quá trẻ con hoặc lóng khi nói trong ngữ cảnh chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.