Đạo chích

Đạo chích (Danh từ)
Kẻ trộm
Thief — a person who steals things
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) thief; (informal) petty thief. Danh từ. Danh từ chỉ người trộm cắp, thường là kẻ lấy đồ của người khác lén lút. Thường dùng khi mô tả hành vi ăn trộm nói chung; dùng dạng chính thức (thief) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng informal (petty thief) khi nói chuyện đời thường hoặc nhấn tính nhỏ, vặt của hành vi trộm cắp.
(formal) thief; (informal) petty thief. Danh từ. Danh từ chỉ người trộm cắp, thường là kẻ lấy đồ của người khác lén lút. Thường dùng khi mô tả hành vi ăn trộm nói chung; dùng dạng chính thức (thief) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng informal (petty thief) khi nói chuyện đời thường hoặc nhấn tính nhỏ, vặt của hành vi trộm cắp.
