ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đạo chích trong tiếng Anh

Đạo chích

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đạo chích (Danh từ)

01

Kẻ trộm

Thief — a person who steals things

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đạo chích/

(formal) thief; (informal) petty thief. Danh từ. Danh từ chỉ người trộm cắp, thường là kẻ lấy đồ của người khác lén lút. Thường dùng khi mô tả hành vi ăn trộm nói chung; dùng dạng chính thức (thief) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng informal (petty thief) khi nói chuyện đời thường hoặc nhấn tính nhỏ, vặt của hành vi trộm cắp.

(formal) thief; (informal) petty thief. Danh từ. Danh từ chỉ người trộm cắp, thường là kẻ lấy đồ của người khác lén lút. Thường dùng khi mô tả hành vi ăn trộm nói chung; dùng dạng chính thức (thief) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng informal (petty thief) khi nói chuyện đời thường hoặc nhấn tính nhỏ, vặt của hành vi trộm cắp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.