ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dao động ký trong tiếng Anh

Dao động ký

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dao động ký(Danh từ)

01

Thiết bị điện tử chuyên dùng trong đo lường và kiểm tra điện tử.

Oscilloscope — an electronic instrument used for measuring and testing electrical signals by displaying them as waveforms on a screen.

示波器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dao động ký/

dao động ký — (formal) signed oscillation; (informal) không có từ thay thế thông dụng. Danh từ kỹ thuật. Định nghĩa ngắn: dao động có pha và biên độ thay đổi theo thời gian được ghi lại dưới dạng ký hiệu hoặc biểu đồ, thường dùng trong điện tử và cơ học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo và nghiên cứu; không dùng trong hội thoại thông thường.

dao động ký — (formal) signed oscillation; (informal) không có từ thay thế thông dụng. Danh từ kỹ thuật. Định nghĩa ngắn: dao động có pha và biên độ thay đổi theo thời gian được ghi lại dưới dạng ký hiệu hoặc biểu đồ, thường dùng trong điện tử và cơ học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo và nghiên cứu; không dùng trong hội thoại thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.