Dao động ký

Dao động ký(Danh từ)
Thiết bị điện tử chuyên dùng trong đo lường và kiểm tra điện tử.
Oscilloscope — an electronic instrument used for measuring and testing electrical signals by displaying them as waveforms on a screen.
示波器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dao động ký — (formal) signed oscillation; (informal) không có từ thay thế thông dụng. Danh từ kỹ thuật. Định nghĩa ngắn: dao động có pha và biên độ thay đổi theo thời gian được ghi lại dưới dạng ký hiệu hoặc biểu đồ, thường dùng trong điện tử và cơ học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo và nghiên cứu; không dùng trong hội thoại thông thường.
dao động ký — (formal) signed oscillation; (informal) không có từ thay thế thông dụng. Danh từ kỹ thuật. Định nghĩa ngắn: dao động có pha và biên độ thay đổi theo thời gian được ghi lại dưới dạng ký hiệu hoặc biểu đồ, thường dùng trong điện tử và cơ học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo và nghiên cứu; không dùng trong hội thoại thông thường.
