Dao hai lưỡi

Dao hai lưỡi(Danh từ)
Con dao có hai lưỡi sắc, thường dùng để cắt hoặc làm tổn thương từ hai phía.
A double-edged knife; a blade that is sharp on both sides and can cut or injure from either edge
双刃刀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dao hai lưỡi(Cụm từ)
Ẩn dụ về điều gì đó hoặc ai đó có hai mặt, có thể gây hại cho chính mình hoặc người khác; điều trái ngược, mâu thuẫn, có thể đem lại hậu quả tiêu cực.
Double-edged sword — something that has two sides or effects, both positive and negative; it can bring benefits but also cause harm or unintended consequences.
双刃剑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dao hai lưỡi: (formal) double-edged sword. (informal) two-edged knife. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ vật và phép ẩn dụ chỉ điều có cả lợi và hại. Nghĩa phổ biến: một tình huống, hành động hay quyết định có thể mang lại lợi ích nhưng cũng gây tổn hại nếu không cẩn thận. Dùng (formal) trong văn viết, phân tích; dùng (informal) trong hội thoại, nói năng thân mật.
dao hai lưỡi: (formal) double-edged sword. (informal) two-edged knife. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ vật và phép ẩn dụ chỉ điều có cả lợi và hại. Nghĩa phổ biến: một tình huống, hành động hay quyết định có thể mang lại lợi ích nhưng cũng gây tổn hại nếu không cẩn thận. Dùng (formal) trong văn viết, phân tích; dùng (informal) trong hội thoại, nói năng thân mật.
