Đạo hồi

Đạo hồi(Danh từ)
Tôn giáo do Muhammad sáng lập ở thế kỉ VII, thờ thánh Allah
Islam — the monotheistic religion founded by the Prophet Muhammad in the 7th century, worshiping Allah.
伊斯兰教
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Islam; (informal) Hồi giáo. Danh từ. Đạo Hồi là tôn giáo độc thần do nhà tiên tri Muhammad truyền dạy, tin vào một Thượng đế (Allah) và kinh Kinh Qur'an. Dùng từ chính thức "Islam" khi viết học thuật hoặc nói về tôn giáo toàn cầu; dùng "Hồi giáo" khi nói chung trong ngôn ngữ Việt. Tránh dùng ngôn ngữ thiếu tôn trọng; phân biệt giữa tôn giáo và người theo.
(formal) Islam; (informal) Hồi giáo. Danh từ. Đạo Hồi là tôn giáo độc thần do nhà tiên tri Muhammad truyền dạy, tin vào một Thượng đế (Allah) và kinh Kinh Qur'an. Dùng từ chính thức "Islam" khi viết học thuật hoặc nói về tôn giáo toàn cầu; dùng "Hồi giáo" khi nói chung trong ngôn ngữ Việt. Tránh dùng ngôn ngữ thiếu tôn trọng; phân biệt giữa tôn giáo và người theo.
