ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đạo khổng trong tiếng Anh

Đạo khổng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đạo khổng(Danh từ)

01

Học thuyết đạo đức - chính trị của Khổng Tử, là hệ tư tưởng chính thống ở Trung Quốc cho đến Cách mạng Tân Hợi 1911

Confucianism — the moral and political teachings of Confucius; the dominant official ideology in China until the 1911 Xinhai Revolution.

孔子思想

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đạo khổng/

(formal) Confucianism; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ: hệ tư tưởng và đạo đức do Khổng Tử sáng lập. Đạo Khổng chỉ các giáo lý về nhân nghĩa, lễ tiết, trật tự xã hội và tự tu dưỡng cá nhân. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, nghiên cứu lịch sử, triết học; không dùng dạng thông tục, nói chuyện hàng ngày thường nói

(formal) Confucianism; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ: hệ tư tưởng và đạo đức do Khổng Tử sáng lập. Đạo Khổng chỉ các giáo lý về nhân nghĩa, lễ tiết, trật tự xã hội và tự tu dưỡng cá nhân. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, nghiên cứu lịch sử, triết học; không dùng dạng thông tục, nói chuyện hàng ngày thường nói

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.