Dao lam

Dao lam(Danh từ)
Dao cạo râu, lưỡi rất mỏng, hai cạnh đều sắc, khi dùng được lắp vào một bộ phận có cán cầm
Razor blade — a very thin, double-edged blade used for shaving that can be fitted into a handled razor or safety razor
剃须刀片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dao lam: English (formal) “kitchen knife”, (informal) “cleaver/knife”; danh từ. Dao làm là dụng cụ cắt trong bếp, thường có lưỡi sắc để thái, chặt, băm thực phẩm. Dùng từ formal khi mô tả dụng cụ trong văn viết, mua sắm hoặc an toàn; dùng từ informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh công cụ nhà bếp hoặc phân loại theo chức năng (ví dụ: dao bếp, dao chặt).
dao lam: English (formal) “kitchen knife”, (informal) “cleaver/knife”; danh từ. Dao làm là dụng cụ cắt trong bếp, thường có lưỡi sắc để thái, chặt, băm thực phẩm. Dùng từ formal khi mô tả dụng cụ trong văn viết, mua sắm hoặc an toàn; dùng từ informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh công cụ nhà bếp hoặc phân loại theo chức năng (ví dụ: dao bếp, dao chặt).
