ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đạo phật trong tiếng Anh

Đạo phật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đạo phật(Danh từ)

01

Tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ, ra đời vào cuối thế kỉ VI trước công nguyên, do Thích Ca Mâu Ni sáng lập

Buddhism — a religion that originated in India in the late 6th century BCE, founded by Siddhartha Gautama (the Buddha).

佛教

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đạo phật/

Phật giáo (Buddhism) *(formal)* — danh từ. Đạo Phật chỉ hệ thống tín ngưỡng, triết lý và thực hành hướng tới giác ngộ, từ bi và chấm dứt khổ đau. Danh từ chỉ tôn giáo/philosophy phổ biến ở châu Á. Dùng “Phật giáo” trong văn viết trang trọng, nghiên cứu; “đạo Phật” dùng trong ngữ cảnh nói chung, tôn kính hoặc khi nhấn mạnh truyền thống thực hành.

Phật giáo (Buddhism) *(formal)* — danh từ. Đạo Phật chỉ hệ thống tín ngưỡng, triết lý và thực hành hướng tới giác ngộ, từ bi và chấm dứt khổ đau. Danh từ chỉ tôn giáo/philosophy phổ biến ở châu Á. Dùng “Phật giáo” trong văn viết trang trọng, nghiên cứu; “đạo Phật” dùng trong ngữ cảnh nói chung, tôn kính hoặc khi nhấn mạnh truyền thống thực hành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.