Đạo phật

Đạo phật(Danh từ)
Tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ, ra đời vào cuối thế kỉ VI trước công nguyên, do Thích Ca Mâu Ni sáng lập
Buddhism — a religion that originated in India in the late 6th century BCE, founded by Siddhartha Gautama (the Buddha).
佛教
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phật giáo (Buddhism) *(formal)* — danh từ. Đạo Phật chỉ hệ thống tín ngưỡng, triết lý và thực hành hướng tới giác ngộ, từ bi và chấm dứt khổ đau. Danh từ chỉ tôn giáo/philosophy phổ biến ở châu Á. Dùng “Phật giáo” trong văn viết trang trọng, nghiên cứu; “đạo Phật” dùng trong ngữ cảnh nói chung, tôn kính hoặc khi nhấn mạnh truyền thống thực hành.
Phật giáo (Buddhism) *(formal)* — danh từ. Đạo Phật chỉ hệ thống tín ngưỡng, triết lý và thực hành hướng tới giác ngộ, từ bi và chấm dứt khổ đau. Danh từ chỉ tôn giáo/philosophy phổ biến ở châu Á. Dùng “Phật giáo” trong văn viết trang trọng, nghiên cứu; “đạo Phật” dùng trong ngữ cảnh nói chung, tôn kính hoặc khi nhấn mạnh truyền thống thực hành.
